Trong phân khúc xe tay ga phổ thông và cao cấp của Honda, hệ thống vỏ xe đóng vai trò quyết định đến độ êm ái, khả năng bám đường và sự an toàn khi vận hành trong đô thị. Việc lựa chọn vỏ xe máy Honda chính hãng không chỉ đảm bảo tương thích hoàn hảo với thông số kỹ thuật của nhà sản xuất mà còn giúp kéo dài tuổi thọ hệ thống giảm xóc.

1. Thông số kỹ thuật và bảng giá vỏ xe Vision chính hãng giá rẻ
Honda Vision là dòng xe có tần suất thay vỏ cao nhất do mật độ sử dụng lớn. Xe sử dụng mâm 14 inch cho cả bánh trước và sau (ngoại trừ phiên bản thể thao mâm trước 16 inch).
- Thông số chuẩn: Bánh trước 80/90-14, Bánh sau 90/90-14.
- Thương hiệu chính hãng: IRC (Inoue) và Chengshin là hai đối tác cung cấp vỏ zin theo xe.
- Bảng giá cập nhật 2026:
- Vỏ IRC/Chengshin theo xe: 450.000đ - 550.000đ/cái.
- Vỏ Michelin City Extra (Cao cấp): 610.000đ - 720.000đ/cái.
- Vỏ chống đinh tự vá (Công nghệ mới 2026): 1.100.000đ - 2.100.000đ/cặp.
2. Bảng giá vỏ xe Airblade chính hãng (Phiên bản 125/160)
Dòng xe Airblade yêu cầu lốp có độ bám đường cao để đáp ứng hiệu suất máy mạnh. Giá vỏ xe Airblade 125 thường dao động tùy theo thương hiệu nhập khẩu hoặc nội địa.
- Thông số chuẩn: 80/90-14 (trước) và 90/90-14 (sau).
- Bảng giá tham khảo:
- Vỏ Pirelli Diablo Rosso Sport: ~790.000đ/cái.
- Vỏ Dunlop D115 chính hãng: ~1.100.000đ/cặp.
- Vỏ Vee Rubber (Lựa chọn tiết kiệm): ~740.000đ/cặp.
3. Vỏ xe SH Mode giá bao nhiêu?
SH Mode sử dụng cấu hình bánh trước lớn (16 inch) và bánh sau nhỏ hơn (14 inch) để tạo độ ổn định và thẩm mỹ cao cấp. Thông số chuẩn: Trước 80/90-16, Sau 100/90-14. Do kích thước 16 inch khá đặc thù, giá vỏ thường cao hơn Vision. Vỏ Michelin Pilot Street 2 cho SH Mode có giá khoảng 820.000đ cho bánh trước và 950.000đ cho bánh sau.

Kết luận: Việc thay vỏ đúng định kỳ (mỗi 15.000 - 20.000km) là cách bảo trì xe tay ga hiệu quả nhất. Chủ xe nên ưu tiên các dòng vỏ không ruột (Tubeless) để tăng độ an toàn.